automatic rifle

Định nghĩa

Danh từ: Súng trường tự động: Một loại súng trường khả năng tự động nạp đạn bắn liên tục khi người sử dụng giữ súng, thường được thiết kế để bắnchế độ tự động hoặc bán tự động. Loại súng này nhẹ hơn súng máy nhưng cung cấp hỏa lực mạnh mẽ trong chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang theo một khẩu súng trường tự động trong nhiệm vụ.)
  • (Súng trường tự động thường được sử dụng trong chiến tranh hiện đại nhờ khả năng bắn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire an automatic rifle in bursts": bắn súng trường tự động theo loạt ngắn.

    • He was trained to fire the automatic rifle in controlled bursts to conserve ammunition. (Anh ấy được huấn luyện bắn súng trường tự động theo loạt ngắn kiểm soát để tiết kiệm đạn.)
  • "selective-fire automatic rifle": súng trường tự động chế độ chọn lựa (bán tự động hoặc tự động).

    • The selective-fire automatic rifle allows the shooter to switch between semi-automatic and full-automatic modes. (Súng trường tự động chế độ chọn lựa cho phép người bắn chuyển đổi giữa chế độ bán tự động hoàn toàn tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifle (danh từ): súng trường (loại súng nòng dài, thường rãnh xoắn).

    • He practiced shooting with a standard rifle. (Anh ấy luyện tập bắn súng với một khẩu súng trường tiêu chuẩn.)
  • Automatic weapon (danh từ): khí tự động (thuật ngữ chung cho bất kỳ loại súng nào khả năng bắn tự động).

Từ đồng nghĩa
  • Light machine gun: súng máy hạng nhẹ (thường nặng hơn băng đạn lớn hơn súng trường tự động).
  • Assault rifle: súng trường tấn công (một phân loại phụ của súng trường tự động, thường sử dụng đạn cỡ trung bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "automatic rifle" đây danh từ ghép kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "Lock and load": chuẩn bị súng sẵn sàng để chiến đấu (thường dùng trong quân đội).
    • The sergeant ordered the soldiers to lock and load their automatic rifles. (Trung sĩ ra lệnh cho binh lính lên đạn sẵn sàng súng trường tự động của họ.)